Cò Marabou – Mô tả, Kích thước, Chế độ ăn uống

Chim
Đánh giá post

Cò Marabou là loài chim nổi tiếng với thói quen nhặt rác. Nó được coi là ‘loài chim xấu xí nhất trên Trái đất’ vì vẻ ngoài nhếch nhác và tồi tàn. Tên khác được kết hợp với nó là “con chim đảm nhiệm”, vì đó là cách nó trông như thế nào khi quan sát từ phía sau, lưng giống như áo choàng, và có cánh, đôi chân gầy guộc và những búi tóc trắng trên đầu.

Những con chim này là một lợi ích cho hệ sinh thái vì chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc giữ cho môi trường sạch bệnh bằng cách xử lý thịt động vật thối rữa và các chất thải khác do chúng tạo ra. Chúng cũng có khả năng tiêu hóa chất thải được sản xuất.

Mô tả về cò Marabou

cò Marabou

Chiều dài: 60 in (152 cm)

Trọng lượng : 20 lb (9 kg)

Sải cánh: 12 ft (3,7 m)

Mỏ: Chúng có cái mỏ khổng lồ, dài từ 10,4 đến 13,8 in (26,4 đến 35 cm).

Tuổi thọ: Cò Marabou sống tới 25 năm trong tự nhiên và 41 năm khi được nuôi nhốt.

Cơ thể và màu sắc: Những con cò này có đầu và cổ trần, với lông bắt đầu xuất hiện từ cổ trở đi. Túi đệm hoặc túi đeo cổ màu hồng rủ xuống cổ trước, cùng với một dải cổ. Ngoài ra còn có một túi thứ hai, có màu hơi hồng hoặc hơi đỏ, không nổi bật như túi thứ nhất, ẩn ở gốc sau giữa các lông màu trắng. Mỏ của chúng to và thon, có màu trắng ngà xám, trong khi mắt màu nâu sẫm. Chân của chúng mỏng và gầy, có vẻ ngoài màu trắng vì phân nhưng thực chất là màu đen. Chúng có lông màu đen ở mặt trên và màu trắng ở mặt dưới. Chim non có màu lông khác với chim trưởng thành, có thân màu nâu và mỏ nhỏ hơn.

Môi trường sống

Những loài chim này sinh sống ở nhiều môi trường sống ở châu Phi với mật độ dân số cao nhất giữa sa mạc Sahara và Nam Phi, chủ yếu là những khu vực khô cằn có nguồn nước. Những vùng như vậy bao gồm đồng cỏ, thảo nguyên mở, bờ sông, đầm lầy, bờ hồ và hồ nước rút.

Trong thời gian gần đây, chúng có thể được tìm thấy gần gũi với xã hội loài người, ở những nơi như bãi rác và làng chài.

Chế độ ăn của cò Marabou

Chế độ ăn của chúng chủ yếu bao gồm xác và các chất thải khác. Tuy nhiên, đôi khi chúng nhắm vào những động vật nhỏ hơn hoặc yếu hơn như con non của một số loài chim nhất định như bồ câu, chim chuyền, chim bồ câu, bồ nông, hồng hạc và chim cốc.

Chế độ ăn của cò Marabou

Trong khi nuôi con non, chế độ ăn uống của những con cò này thay đổi, vì sau đó cần bổ sung dinh dưỡng. Do đó chúng ăn cá, bò sát, ếch nhái, côn trùng, trứng và động vật có vú non.

Cuối cùng, chúng cũng đã bắt đầu mạo hiểm vào nơi ở của con người để tìm kiếm một bữa ăn dễ dàng, ăn hầu hết mọi thứ tìm thấy trong rác.

Hành vi cò Marabou

  • Những con cò này sống đơn độc hoặc phát triển mạnh thành từng nhóm nhỏ. Tuy nhiên, chúng trở thành cộng đồng, cư trú với số lượng lớn hơn trong quá trình sinh sản hoặc di cư.
  • Chúng có một cách bắt mồi độc đáo, đặc biệt là trong thời kỳ cháy cỏ trong môi trường sống của chúng. Những con chim này không sợ hãi diễu hành trước những con vật đang cố gắng chạy thoát.
  • Khi không bay, những con chim này thường lười biếng, đứng bất động trong thời gian dài hoặc nghỉ ngơi ở tư thế khom người.
  • Chúng thở hổn hển để giảm nhiệt độ cơ thể khi cảm thấy nóng.
  • Những con chim này sẽ làm sạch đất khỏi thức ăn của chúng trước khi ăn chúng.
  • Mặc dù không quá kêu như các loài cò khác, nhưng nó sử dụng túi họng của mình để tạo ra tiếng động trong quá trình tán tỉnh. Chúng cũng lách chiếc mỏ của mình nếu nó cảm thấy bị đe dọa.
  • Cò Marabou rất xấu tính và cần được tiếp cận một cách thận trọng. Một số con được biết là thường tấn công con người khi họ không lấy được gì để ăn.
  • Chúng có thể bay tới độ cao 13.000 ft, đặc biệt là khi đang nhặt rác, mặc dù chúng không bay lên cao như vậy. Trên thực tế, chúng chủ yếu thích tìm kiếm thức ăn trong khi vẫn ở gần mặt đất.
  • Khi bay, chúng ngoẹo cổ thành hình chữ “S” để cân bằng trọng lượng của chiếc mỏ nặng.

Động vật đe dọa cò Marabou

Những con chim này đôi khi bị tấn công bởi những con mèo lớn như báo và sư tử. Mối đe dọa chính của chúng đến từ các ký sinh trùng như giun tròn, Cestoda và Trematoda.

Sự thích nghi

  • Cò Marabou bị hói, điều đó giúp đầu họ vẫn sạch sẽ. Trên thực tế, khi chúng dành nhiều thời gian để đào bới xác động vật để làm thức ăn, bất kỳ chiếc lông nào có mặt cũng sẽ bị đông lại với máu và các chất thải khác.
  • Cái mỏ dài của nó cho phép nó kéo thịt ra khỏi xác một cách dễ dàng.

Cò Marabou

  • Cò Marabou có xương và chân rỗng, giúp chúng trụ vững trên không vì chúng không thể gập chân khi bay trên không.
  • Nó tiết ra các vùng dưới của cơ thể, như chân và bàn chân để giúp chúng luôn mát mẻ. Hơn nữa, phân của chúng cũng có đặc tính khử trùng mạnh bảo vệ chúng khỏi bị nhiễm trùng.

Giao phối và sinh sản

Điều thú vị là cò Marabou sinh sản vào mùa khô khi thức ăn thường khan hiếm, nhưng vì nước bắt đầu cạn ở một số khu vực, nên việc săn cá trở nên dễ dàng hơn. Chúng hình thành các bầy đàn trong thời gian này, từ 20 cặp đến gần một nghìn con. Bạn tình được chọn dựa trên nếp gấp cổ của chúng, với những con có vòng một lớn hơn được ưu tiên hơn những con khác. Các cặp chung thủy một vợ một chồng và có xu hướng giao phối suốt đời. Những chiếc tổ bằng phẳng, lớn được xây trên cây bằng que và lá, nơi đẻ 2-3 trứng một lần.

Giao phối và sinh sản

Trứng nở sau một tháng, được ấp bởi cả bố và mẹ. Con non không nơi nương tựa khi sinh ra và được cha mẹ chăm sóc. Vào khoảng tháng thứ 3-4, chúng đạt đến trạng thái non nớt và mất đến 4-5 năm để trưởng thành về mặt sinh dục.

Tình trạng bảo quản

IUCN liệt kê cò Marabou là “LC” hoặc “Mối quan tâm ít nhất”, với khoảng 200.000 – 500.000 loài hiện có trên toàn cầu theo hồ sơ năm 2006. Các loài chim đã thích nghi với cuộc sống gần gũi với con người, và số lượng của chúng đã tăng lên theo thời gian. Tuy nhiên, ở Nam Phi, chúng được dán nhãn là “Gần bị đe dọa” vì số lượng tìm thấy ở đó thấp hơn.

Sự thật thú vị

  • Loài ong có mối quan hệ dựa trên chủ nghĩa hài hòa với Con cò Marabou, tức là con ong được hưởng lợi từ các hoạt động của con cò. Sau khi con chim ăn xác xong, ong sẽ sử dụng phần còn lại làm nguồn thức ăn và nơi trú ngụ.
  • Lông Marabou đã được sử dụng làm phụ kiện thời trang và làm mồi câu cá.

Bài liên quan

Trong thế giới loài cá cảnh, cá koi và luôn được mệnh danh là vua của ao hồ với vẻ

Trên thị trường thức ăn, cám Hikari cho cá koi được biết đến như một trong những thương hiệu hàng

Cám cá koi King Feed là một trong những thương hiệu thức ăn cho cá koi phổ biến nhất hiện